unsatisfactorily
un
ʌn
an
sa
tis
tɪs
tis
fac
fæk
fāk
tori
trə
trē
ly
li
li
British pronunciation
/ʌnsˌatɪsfˈaktəɹəlˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unsatisfactorily"trong tiếng Anh

unsatisfactorily
01

một cách không thỏa đáng, không đạt yêu cầu

in a way that is not good enough, does not meet expectations, or causes disappointment

disappointingly

example
Các ví dụ
Repairs were done unsatisfactorily, so the car still broke down.
Việc sửa chữa được thực hiện một cách không đạt yêu cầu, vì vậy chiếc xe vẫn bị hỏng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store