unrewarding
un
ˌʌn
an
re
ri
war
ˈwɔ:
vaw
ding
dɪng
ding

Định nghĩa và ý nghĩa của "unrewarding"trong tiếng Anh

unrewarding
01

không bổ ích, không mang lại sự hài lòng

not bringing satisfaction, fulfillment, or positive outcomes 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unrewarding
so sánh hơn
more unrewarding
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite dedicating years to the job, the repetitive tasks made it an unrewarding experience for the employee. 

Mặc dù đã dành nhiều năm cho công việc, những nhiệm vụ lặp đi lặp lại đã biến nó thành một trải nghiệm không bổ ích cho nhân viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng