unrewarding
un
ʌn
an
re
ri
ri
war
wɔr
vawr
ding
dɪng
ding
British pronunciation
/ˌʌnɹɪwˈɔːdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unrewarding"trong tiếng Anh

unrewarding
01

không bổ ích, không mang lại sự hài lòng

not bringing satisfaction, fulfillment, or positive outcomes
example
Các ví dụ
The relationship became unrewarding as the partners struggled to find common ground and shared fulfillment.
Mối quan hệ trở nên không bổ ích khi các đối tác cố gắng tìm kiếm điểm chung và sự thỏa mãn chung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store