Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unrewarding
01
không bổ ích, không mang lại sự hài lòng
not bringing satisfaction, fulfillment, or positive outcomes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unrewarding
so sánh hơn
more unrewarding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The relationship became unrewarding as the partners struggled to find common ground and shared fulfillment.
Mối quan hệ trở nên không bổ ích khi các đối tác cố gắng tìm kiếm điểm chung và sự thỏa mãn chung.
Cây Từ Vựng
unrewarding
rewarding
reward



























