blacksmith
black
ˈblæk
blāk
smith
smɪθ
smith

Định nghĩa và ý nghĩa của "blacksmith"trong tiếng Anh

Blacksmith
01

thợ rèn, người thợ rèn

a craftsman who molds and shapes metal, especially iron, using heat and tools 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blacksmiths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng