Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unprepossessing
01
không hấp dẫn, không nổi bật
lacking appeal or noticeability
disapproving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unprepossessing
so sánh hơn
more unprepossessing
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her unprepossessing demeanor masked a sharp wit and keen intelligence.
Vẻ ngoài không nổi bật của cô ấy che giấu một trí tuệ sắc sảo và thông minh nhạy bén.
Cây Từ Vựng
unprepossessing
prepossessing
prepossess
possess



























