unprepossessing
un
ˌʌn
an
pre
pri:
pri
po
sse
ˈzɛ
ze
ssing
sɪng
sing
prepossessingcompressingdistressingcoalescing

Định nghĩa và ý nghĩa của "unprepossessing"trong tiếng Anh

unprepossessing
01

không hấp dẫn, không nổi bật

lacking appeal or noticeability 
không tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unprepossessing
so sánh hơn
more unprepossessing
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite his unprepossessing appearance, he had a warm and engaging personality that won people over. 

Mặc dù ngoại hình không nổi bật, anh ấy có tính cách ấm áp và thu hút khiến mọi người yêu mến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng