blackmailer
black
ˈblæk
blāk
mai
meɪ
mei
ler
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "blackmailer"trong tiếng Anh

Blackmailer
01

kẻ tống tiền, kẻ đe dọa

someone who demands services or money in exchange for not revealing harmful information or doing something harmful 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blackmailers
Các ví dụ
The blackmailer threatened to release private photos unless a large sum of money was paid. 

Kẻ tống tiền đe dọa sẽ công bố những bức ảnh riêng tư trừ khi một khoản tiền lớn được trả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng