Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unpleasant-smelling
/ʌnplˈɛzəntsmˈɛlɪŋ/
/ʌnplˈɛzəntsmˈɛlɪŋ/
unpleasant-smelling
01
khó chịu mùi, hôi thối
emitting a bad smell
Các ví dụ
The unpleasant-smelling trash bin was quickly moved outside to avoid the stench indoors.
Thùng rác có mùi khó chịu đã nhanh chóng được đưa ra ngoài để tránh mùi hôi trong nhà.
The unpleasant-smelling swamp made hiking through the area a less enjoyable experience.
Đầm lầy có mùi khó chịu khiến việc đi bộ qua khu vực trở thành một trải nghiệm kém thú vị hơn.



























