Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blackjack
01
blackjack, hai mươi mốt
a gambling game of cards in which each player needs to accumulate cards with exactly 21 points in order to win
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
blackjacks
02
dùi cui, gậy bọc da
a piece of metal covered by leather with a flexible handle; used for hitting people
03
cờ cướp biển, Jolly Roger
a flag usually bearing a white skull and crossbones on a black background; indicates a pirate ship
to blackjack
01
gây áp lực lên ai đó bằng những lời đe dọa, tống tiền ai đó
exert pressure on someone through threats
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
blackjack
ngôi thứ ba số ít
blackjacks
hiện tại phân từ
blackjacking
quá khứ đơn
blackjacked
quá khứ phân từ
blackjacked
Cây Từ Vựng
blackjack
black
jack



























