Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unnecessarily
Các ví dụ
The packaging of the product was unnecessarily elaborate, contributing to environmental waste.
Bao bì của sản phẩm không cần thiết phức tạp, góp phần vào chất thải môi trường.
02
một cách không cần thiết
without any necessity
Cây Từ Vựng
unnecessarily
necessarily
necessary
necessar



























