unloose
un
ʌn
an
loose
ˈlu:s
loos
/ʌnlˈuːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unloose"trong tiếng Anh

to unloose
01

giải phóng, thả tự do

grant freedom to; free from confinement
to unloose definition and meaning
02

cởi ra, nới lỏng

loosen the ties of
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
unloose
ngôi thứ ba số ít
unlooses
hiện tại phân từ
unloosing
quá khứ đơn
unloosed
quá khứ phân từ
unloosed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng