unlogical
un
ʌn
an
lo
ˈlɒ
lo
gi
ʤɪ
ji
cal
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "unlogical"trong tiếng Anh

unlogical
01

phi logic, vô lý

lacking sense or reason 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unlogical
so sánh hơn
more unlogical
có thể phân cấp
Các ví dụ
His argument was completely unlogical. 

Lập luận của anh ấy hoàn toàn phi logic.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng