Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unlimited
01
không giới hạn, vô hạn
without any limits in extent, quantity, or scope
Các ví dụ
The company provides employees with unlimited vacation days, allowing them to take time off as needed.
Công ty cung cấp cho nhân viên những ngày nghỉ không giới hạn, cho phép họ nghỉ ngơi khi cần thiết.
02
vô hạn, không cạn kiệt
that cannot be entirely consumed or used up
03
không giới hạn, không có điều kiện
without reservation or exception
Cây Từ Vựng
unlimited
limited
limit



























