unlearned
un
ʌn
an
learned
ˈlɜrnd
lērnd
British pronunciation
/ʌnlˈɜːnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unlearned"trong tiếng Anh

unlearned
01

thiếu hiểu biết, không được giáo dục

lacking knowledge or education in a particular field
example
Các ví dụ
In the fast-paced tech industry, the unlearned professional faced challenges adapting to new advancements and methodologies.
Trong ngành công nghệ phát triển nhanh chóng, chuyên gia thiếu hiểu biết đã gặp khó khăn trong việc thích ứng với những tiến bộ và phương pháp mới.
02

không được học, bẩm sinh

not established by conditioning or learning
03

không được học tốt, ít được học

not well learned
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store