unlade
un
ʌn
an
lade
ˈleɪd
leid
/ʌnlˈeɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unlade"trong tiếng Anh

to unlade
01

dỡ hàng, làm trống

remove the load from (a container or vehicle)
to unlade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
unlade
ngôi thứ ba số ít
unlades
hiện tại phân từ
unlading
quá khứ đơn
unladed
quá khứ phân từ
unladed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng