unknown region
unk
ʌn
an
nown
ˈoʊn
own
re
ri:
ri
gion
ʤən
jēn
British pronunciation
/ʌnnˈəʊn ɹˈiːdʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unknown region"trong tiếng Anh

Unknown region
01

vùng đất chưa biết, khu vực chưa được khám phá

a place that is unexplored, unfamiliar, or not yet discovered
example
Các ví dụ
Scientists are studying an unknown region of space for possible new planets.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu một vùng không gian chưa biết để tìm kiếm các hành tinh mới có thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store