uniquely
u
ju:
yoo
niqu
ˈni:k
nik
ely
li
li
biweeklyobliquelysleeklymeekly

Định nghĩa và ý nghĩa của "uniquely"trong tiếng Anh

uniquely
01

một cách độc đáo, theo cách duy nhất

in a way not like anything else 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The artist expressed herself uniquely through a combination of vibrant colors and unconventional materials. 

Nghệ sĩ đã thể hiện bản thân một cách độc đáo thông qua sự kết hợp của màu sắc rực rỡ và vật liệu không thông thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng