Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfermented
01
không lên men, chưa lên men
not changed by fermentation and still in its original state
Các ví dụ
We chose unfermented beverages for the event to cater to guests who do not consume alcohol.
Chúng tôi chọn đồ uống không lên men cho sự kiện để phục vụ những vị khách không uống rượu.
Cây Từ Vựng
unfermented
fermented
ferment



























