Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uneducated
01
không được giáo dục, dốt nát
lacking formal schooling or systematic instruction
Các ví dụ
She criticized the policy for ignoring uneducated populations.
Cô ấy chỉ trích chính sách vì đã bỏ qua các dân số không được giáo dục.
Cây Từ Vựng
uneducated
educated
educate



























