undetected
un
ˌʌn
an
de
di
tec
ˈtɛk
tek
ted
tɪd
tid
undepictedundirectedundeterred

Định nghĩa và ý nghĩa của "undetected"trong tiếng Anh

undetected
01

không bị phát hiện, không được chú ý

not discovered, noticed, or detected, often referring to something that was searched or looked for 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most undetected
so sánh hơn
more undetected
có thể phân cấp
Các ví dụ
The error remained undetected until the final check. 

Lỗi vẫn không được phát hiện cho đến khi kiểm tra cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng