Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Underside
01
mặt dưới, phần dưới
the side or surface of something that lies beneath, usually hidden from view
Các ví dụ
She discovered a sticker stuck to the underside of her chair.
Cô ấy phát hiện một nhãn dán dính ở mặt dưới của ghế mình.
Cây Từ Vựng
underside
side



























