Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Underside
01
mặt dưới, phần dưới
the side or surface of something that lies beneath, usually hidden from view
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
undersides
Các ví dụ
The table's underside was marked with the craftsman's initials.
Mặt dưới của bàn được đánh dấu bằng chữ cái đầu của người thợ.
Cây Từ Vựng
underside
side



























