Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
underhanded
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most underhanded
so sánh hơn
more underhanded
có thể phân cấp
Các ví dụ
Many residents believed that the election results were influenced by underhanded tactics.
Nhiều cư dân tin rằng kết quả bầu cử đã bị ảnh hưởng bởi các chiến thuật gian lận.
02
gian lận, từ dưới lên
with hand brought forward and up from below shoulder level
Cây Từ Vựng
underhandedly
underhanded
handed
hand



























