Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
underfed
01
thiếu ăn, suy dinh dưỡng
not properly fed or nourished
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most underfed
so sánh hơn
more underfed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The puppies looked weak and underfed after being abandoned.
Những chú chó con trông yếu ớt và thiếu ăn sau khi bị bỏ rơi.



























