underdressed
Pronunciation
/ˌʌndɚdɹˈɛst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "underdressed"trong tiếng Anh

underdressed
01

ăn mặc không phù hợp, ăn mặc quá bình thường

wearing clothes that are too casual or inadequate for a particular occasion
underdressed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most underdressed
so sánh hơn
more underdressed
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng