Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Underdog
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
underdogs
Các ví dụ
The underdog candidate won the election against all odds.
Ứng cử viên bị đánh giá thấp đã thắng cử bất chấp mọi khó khăn.



























