Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Underclass
01
tầng lớp dưới, giai cấp thấp
the social class lowest in the social hierarchy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
underclasses
underclass
01
tầng lớp dưới, thấp kém
belonging to the lowest and least privileged social stratum
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
society, class, status
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
underclass
class



























