underclass
Pronunciation
/ˈəndɝˌkɫæs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "underclass"trong tiếng Anh

Underclass
01

tầng lớp dưới, giai cấp thấp

the social class lowest in the social hierarchy
underclass definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
underclass
01

tầng lớp dưới, thấp kém

belonging to the lowest and least privileged social stratum
underclass definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng