Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Underbody
01
bụng, phần dưới cơ thể
the soft belly or underside of an animal's body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
underbodies
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
underbody
body



























