uncultivated
Pronunciation
/ʌnkˈʌltᵻvˌeɪɾᵻd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncultivated"trong tiếng Anh

uncultivated
01

không được trồng trọt, hoang

(of land or fields) not prepared for raising crops
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncultivated
so sánh hơn
more uncultivated
có thể phân cấp
02

không có học thức, không được trau dồi

characteristic of a person who is not cultivated or does not have intellectual tastes
03

không có học thức, không được giáo dục

(of persons) lacking art or knowledge

Cây Từ Vựng

uncultivated
cultivated
cultivate
culture
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng