Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncertainty principle
/ʌnsˈɜːtənti pɹˈɪnsɪpəl/
Uncertainty principle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Measurement precision is limited by the uncertainty principle.
Độ chính xác đo lường bị giới hạn bởi nguyên lý bất định.



























