unbeknown
un
ˌən
ēn
bek
bi
bi
nown
ˈnoʊn
nown
/ʌnbɪnˈə‍ʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unbeknown"trong tiếng Anh

unbeknown
01

mà không ai biết, không ai hay biết

without someone's knowledge
thông tin ngữ pháp
unbeknown
01

không biết, không được biết đến

(usually used with `to') occurring or existing without the knowledge of
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng