Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unidentified flying object
/jˌuːˌɛfˈəʊ/
UFO
Unidentified flying object
01
vật thể bay không xác định
a mysterious object that some people claim to have seen flying around in the sky and assume that it is a spaceship from another world
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
unidentified flying objects
Các ví dụ
Scientists study reports of unidentified flying objects to determine if they have natural or man-made origins.
Các nhà khoa học nghiên cứu các báo cáo về vật thể bay không xác định để xác định xem chúng có nguồn gốc tự nhiên hay nhân tạo.



























