Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tyke
Các ví dụ
The tyke ran around the playground with boundless energy.
Đứa trẻ chạy quanh sân chơi với năng lượng vô hạn.
02
người bản địa Yorkshire, cư dân Yorkshire
a native of Yorkshire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tykes
03
kẻ thô lỗ, kẻ vô học
a crude uncouth ill-bred person lacking culture or refinement



























