Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tyke
Các ví dụ
The teacher gently guided the tyke through the art project.
Giáo viên nhẹ nhàng hướng dẫn đứa trẻ qua dự án nghệ thuật.
02
người bản địa Yorkshire, cư dân Yorkshire
a native of Yorkshire
03
kẻ thô lỗ, kẻ vô học
a crude uncouth ill-bred person lacking culture or refinement



























