two-footed
two
tu:
too
foo
foo
ted
tɪd
tid
/tˈuːfˈʊtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "two-footed"trong tiếng Anh

two-footed
01

hai chân, lưỡng cước

having two feet
two-footed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most two-footed
so sánh hơn
more two-footed
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng