Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to twine
01
quấn, xoắn
spin, wind, or twist together
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
twine
ngôi thứ ba số ít
twines
hiện tại phân từ
twining
quá khứ đơn
twined
quá khứ phân từ
twined
02
bện, xoắn
make by twisting together or intertwining
03
quấn, cuộn
arrange or or coil around
04
kết án, tuyên bố không phù hợp để sử dụng
(law) the act of condemning (as land forfeited for public use) or judging to be unfit for use (as a food product or an unsafe building)
05
quấn, tạo thành hình xoắn ốc
form into a spiral shape
Twine
01
dây, sợi dây mảnh
a strong, thin cord, often used in cooking to tie up meat or vegetables before cooking, or for bundling herbs or other food items together for easy removal from soups or stews
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
twines
Cây Từ Vựng
entwine
twiner
twining
twine



























