Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
twee
01
quá ủy mị, giả tạo
excessively delicate or affected
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tweest
so sánh hơn
tweer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The decor in her room was so twee, with pastel colors and lace curtains.
Trang trí trong phòng cô ấy thật cầu kỳ, với màu pastel và rèm cửa bằng ren.



























