twee
twee
twi:
tvi
/twˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "twee"trong tiếng Anh

01

quá ủy mị, giả tạo

excessively delicate or affected
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
The café ’s decor felt twee with its vintage furniture and soft lighting.
Trang trí của quán cà phê có vẻ quá ủy mị với đồ nội thất cổ điển và ánh sáng dịu nhẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng