Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turbine
01
tuabin, máy tuabin
a machine or engine that produces power from the pressure of a liquid or gas on a turning wheel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
turbines
Các ví dụ
The whirligig on the playground spun like a turbine with each gust of wind, delighting the children.
Cái xích đu trong sân chơi quay như một tuabin với mỗi cơn gió, làm bọn trẻ thích thú.



























