tumid
tu
ˈtju:
tyoo
mid
mɪd
mid
timid

Định nghĩa và ý nghĩa của "tumid"trong tiếng Anh

01

khoa trương, phô trương

overly grand in language or expression 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tumid
so sánh hơn
more tumid
có thể phân cấp
Các ví dụ
His speech was filled with tumid phrases that lacked substance. 

Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những cụm từ khoa trương thiếu nội dung.

02

sưng phồng, phình to

enlarged beyond normal size, often due to internal pressure from fluid or gas 
Các ví dụ
The patient's abdomen appeared tumid, indicating possible internal bleeding. 

Bụng của bệnh nhân có vẻ phình to, cho thấy khả năng chảy máu bên trong.

2.1

cương cứng, sưng tấy

(of sexual organs) in a state of arousal 
Các ví dụ
The medical text described the tumid state of the tissue during arousal. 

Văn bản y học mô tả trạng thái sưng phồng của mô trong quá trình kích thích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng