tuft
tuft
tʌft
taft
puffedcuffedstuffed

Định nghĩa và ý nghĩa của "tuft"trong tiếng Anh

01

búi, chùm

a bunch of threads, hair, etc. that are growing together, joined at the base 
tuft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tufts
02

chùm, búi

a bunch of feathers or hair 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng