tubular
tu
ˈtju:
tyoo
bu
bjʊ
byoo
lar
tabular

Định nghĩa và ý nghĩa của "tubular"trong tiếng Anh

tubular
01

hình ống, dạng ống

having the shape or characteristics of a tube 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tubular
so sánh hơn
more tubular
có thể phân cấp
Các ví dụ
The exhaust system of the car included tubular components for efficient gas flow. 

Hệ thống xả của xe bao gồm các thành phần hình ống để dòng khí hiệu quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng