Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tubular
01
hình ống, dạng ống
having the shape or characteristics of a tube
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tubular
so sánh hơn
more tubular
có thể phân cấp
Các ví dụ
The exhaust system of the car included tubular components for efficient gas flow.
Hệ thống xả của xe bao gồm các thành phần hình ống để dòng khí hiệu quả.



























