Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tubular
01
hình ống, dạng ống
having the shape or characteristics of a tube
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tubular
so sánh hơn
more tubular
có thể phân cấp
Các ví dụ
The flowers in the garden had tubular petals, attracting hummingbirds with their unique shape.
Những bông hoa trong vườn có cánh hoa hình ống, thu hút chim ruồi với hình dạng độc đáo của chúng.



























