truly
tru
ˈtru
troo
ly
li
li
/tɹˈuːli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "truly"trong tiếng Anh

01

chân thành, thực sự

in a heartfelt and sincere manner
truly definition and meaning
Các ví dụ
He spoke truly from the heart.
Anh ấy đã nói thực sự từ trái tim.
02

thực sự, thật sự

used to emphasize a statement or idea
Các ví dụ
I truly believe that honesty is the best policy.
Cảnh nhìn từ ngọn núi thực sự đẹp đến nghẹt thở.
03

một cách chính đáng, xứng đáng

rightfully or justifiably
Các ví dụ
He was truly deserving of the award.
Anh ấy thực sự xứng đáng với giải thưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng