truly
tru
ˈtru:
troo
ly
li
li
newlycoollylazuliunduly

Định nghĩa và ý nghĩa của "truly"trong tiếng Anh

01

chân thành, thực sự

in a heartfelt and sincere manner 
truly definition and meaning
Các ví dụ
I am truly grateful for your help. 

Tôi thực sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

02

thực sự, thật sự

used to emphasize a statement or idea 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
It was truly an unforgettable experience. 

Đó thực sự là một trải nghiệm khó quên.

03

một cách chính đáng, xứng đáng

rightfully or justifiably 
Các ví dụ
She is truly the best candidate for the position. 

Cô ấy thực sự là ứng viên tốt nhất cho vị trí này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng