Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
truly
Các ví dụ
I am truly grateful for your help.
Tôi thực sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
02
thực sự, thật sự
used to emphasize a statement or idea
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
It was truly an unforgettable experience.
Đó thực sự là một trải nghiệm khó quên.
03
một cách chính đáng, xứng đáng
rightfully or justifiably
Các ví dụ
She is truly the best candidate for the position.
Cô ấy thực sự là ứng viên tốt nhất cho vị trí này.



























