Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Truck stop
01
trạm dừng xe tải, khu nghỉ ngơi cho tài xế xe tải
a facility along highways where truck drivers can refuel, rest, and eat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
truck stops
Các ví dụ
He slept in his cab at the truck stop overnight.
Anh ấy ngủ trong cabin của mình tại trạm dừng xe tải qua đêm.



























