trochee
tro
ˈtrəʊ
trew
chee
ki
ki
troika

Định nghĩa và ý nghĩa của "trochee"trong tiếng Anh

Trochee
01

trochee, chân thơ trochee

a metrical foot in poetry consisting of one stressed syllable followed by one unstressed syllable 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
trochees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng