Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trimness
01
sự gọn gàng, sự thanh lịch
he quality of being neat and well-proportioned
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The trimness of the newly decorated room gave it a modern and minimalist aesthetic.
Sự gọn gàng của căn phòng mới được trang trí mang lại cho nó một vẻ đẹp hiện đại và tối giản.



























