trimness
Pronunciation
/tɹˈɪmnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trimness"trong tiếng Anh

Trimness
01

sự gọn gàng, sự thanh lịch

he quality of being neat and well-proportioned
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The trimness of the newly decorated room gave it a modern and minimalist aesthetic.
Sự gọn gàng của căn phòng mới được trang trí mang lại cho nó một vẻ đẹp hiện đại và tối giản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng