Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trilogy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trilogies
Các ví dụ
She eagerly awaited the release of the final book in the trilogy to see how the story would conclude.
Cô ấy háo hức chờ đợi sự ra mắt của cuốn sách cuối cùng trong bộ ba để xem câu chuyện sẽ kết thúc như thế nào.



























