trident
tri
ˈtraɪ
trai
dent
dənt
dēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "trident"trong tiếng Anh

Trident
01

đinh ba, ngọn giáo ba nhánh

a three-pronged spear or fork, historically used for fishing and hunting but also associated with various mythological gods and figures 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tridents
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng