bit part
bit
bɪt
bit
part
pɑ:t
paat

Định nghĩa và ý nghĩa của "bit part"trong tiếng Anh

Bit part
01

vai nhỏ, vai phụ

a minor role in a movie or play 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bit parts

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng