Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bit by bit
01
từng chút một, dần dần
in small steps or portions; not all at once
Các ví dụ
The puzzle came together bit by bit as they worked on it.
Câu đố được ghép lại từng chút một khi họ làm việc trên đó.
02
từng chút một, dần dần
a little bit at a time



























