Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bistro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bistros
Các ví dụ
The local bistro is known for its warm atmosphere and friendly service.
Quán bistro địa phương được biết đến với bầu không khí ấm áp và dịch vụ thân thiện.
Cây Từ Vựng
bistroic
bistro



























