bistro
Pronunciation
/ˈbistroʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bistro"trong tiếng Anh

Bistro
01

quán ăn nhỏ

a small restaurant that is not expensive
bistro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bistros
Các ví dụ
The local bistro is known for its warm atmosphere and friendly service.
Quán bistro địa phương được biết đến với bầu không khí ấm áp và dịch vụ thân thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng