trashy
tra
ˈtræ
trā
shy
ʃi
shi
mashieflashysplashymashi

Định nghĩa và ý nghĩa của "trashy"trong tiếng Anh

01

thiếu thẩm mỹ, lòe loẹt

tastelessly showy 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
trashiest
so sánh hơn
trashier
có thể phân cấp
02

chất lượng thấp, thô tục

having low quality or lacking sophistication 
Các ví dụ
She didn’t like the trashy decorations at the party. 

Cô ấy không thích những đồ trang trí rẻ tiền tại bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng