transitory
tran
ˈtræn
trān
si
to
ˌtɔ
taw
ry
ri
ri
British pronunciation
/tɹˈænsɪtəɹˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transitory"trong tiếng Anh

transitory
01

tạm thời, thoáng qua

lasting for only a brief period
transitory definition and meaning
example
Các ví dụ
Their relationship was transitory, lasting only a few months before they went their separate ways.
Mối quan hệ của họ chỉ là tạm thời, chỉ kéo dài vài tháng trước khi họ đi theo con đường riêng của mình.
02

tạm thời, không bền vững

lacking permanence
example
Các ví dụ
His transitory stay in the city lasted only a few weeks.
Thời gian lưu trú tạm thời của anh ấy trong thành phố chỉ kéo dài vài tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store