Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
transitory
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most transitory
so sánh hơn
more transitory
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their relationship was transitory, lasting only a few months before they went their separate ways.
Mối quan hệ của họ chỉ là tạm thời, chỉ kéo dài vài tháng trước khi họ đi theo con đường riêng của mình.
Các ví dụ
His transitory stay in the city lasted only a few weeks.
Thời gian lưu trú tạm thời của anh ấy trong thành phố chỉ kéo dài vài tuần.
Cây Từ Vựng
transitorily
transitoriness
transitory
trans



























