Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Biro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
biros
Các ví dụ
The journalist always carries a biro in his pocket for taking notes during interviews.
Nhà báo luôn mang theo một bút bi trong túi để ghi chú trong các cuộc phỏng vấn.



























